kon tiki
Định nghĩa
Danh từ: Kon tiki là một loại bè nhẹ, được làm từ gỗ balsa, thường được thiết kế để vượt biển. Tên gọi này bắt nguồn từ chuyến thám hiểm nổi tiếng của nhà thám hiểm người Na Uy Thor Heyerdahl vào năm 1947, khi ông dùng một chiếc bè như vậy để chứng minh rằng người cổ đại có thể di cư qua Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thám hiểm đã đóng một chiếc bè để vượt đại dương.)
- (Chiếc bè được làm từ gỗ balsa, loại gỗ rất nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kon tiki expedition": chuyến thám hiểm bằng bè kon tiki.
- The Kon Tiki expedition proved that ancient people could have traveled across the Pacific. (Chuyến thám hiểm Kon Tiki đã chứng minh rằng người cổ đại có thể đã vượt qua Thái Bình Dương.)
"Kon tiki raft": chiếc bè kon tiki (dùng để chỉ loại bè cụ thể).
- The museum displays a replica of the original Kon Tiki raft. (Bảo tàng trưng bày một bản sao của chiếc bè Kon Tiki nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Raft (danh từ): bè, thường là một cấu trúc nổi đơn giản.
- They used a raft to cross the river. (Họ dùng một chiếc bè để qua sông.)
- Balsa (danh từ): gỗ balsa, loại gỗ nhẹ dùng để đóng bè.
- Balsa wood is very light but strong. (Gỗ balsa rất nhẹ nhưng chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Balsa raft: bè gỗ balsa (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Primitive raft: bè thô sơ (nhấn mạnh tính đơn giản của cấu trúc).
Các cụm từ liên quan
- "Kon tiki voyage": hành trình bằng bè .
- The Kon Tiki voyage lasted 101 days. (Hành trình Kon Tiki kéo dài 101 ngày.)
- "Kon tiki style": phong cách (thường dùng để chỉ thiết kế hoặc phương pháp mạo hiểm tương tự).
- They built a boat in the Kon Tiki style. (Họ đóng một chiếc thuyền theo phong cách Kon Tiki.)
Thành ngữ liên quan
- "To go Kon Tiki": thực hiện một chuyến đi mạo hiểm hoặc phiêu lưu theo cách thô sơ.
- He decided to go Kon Tiki and cross the desert on foot. (Anh ấy quyết định thực hiện một chuyến đi mạo hiểm kiểu Kon Tiki và băng qua sa mạc bằng chân.)